loro
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈlo.ro/ giọng máy của trình duyệt
loro nghĩa là họ, của họ.
Nghĩa của loro
Đại từ
- Trang trọng Họ.
Hạn định từ
- Trang trọng Của họ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loro
Đồng nghĩa
Họ từ của loro
Câu ví dụ với loro
- Sono lì, sai, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113286
- Sono lì, sa, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113287
- Sono lì, sapete, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113288
- Loro non capiscono come funzionano i cellulari. Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154249
- Che cosa dovremmo fare riguardo a loro? Chúng ta nên làm gì với chúng đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4213180
- Io ho imparato molto su di loro. Tôi đã học được nhiều điều về chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4405942
- Loro sono andati a Kyoto l'anno scorso. Họ đã đi Kyoto năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5572299
- Loro sono andate a Kyoto l'anno scorso. Họ đã đi Kyoto năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5572301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ they, them; them, to them; theirs; your (polite plural form); you (plural), plural of Ella and Lei
- Hạn định từ their; your (polite plural form); your (plural)
Câu hỏi thường gặp
loro nghĩa là gì?
loro (đại từ, hạn định từ) nghĩa là họ, của họ.