lotta
/ˈlɔt.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lotta · số nhiều: le lotte
lotta nghĩa là đấu tranh.
Cũng là một dạng biến đổi của lottare — Chiến đấu.
Nghĩa của lotta
Danh từ · giống cái
- Đấu tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fight, struggle; conflict; wrestling
Câu hỏi thường gặp
lotta nghĩa là gì?
lotta (danh từ) nghĩa là đấu tranh.
lotta là giống đực hay giống cái?
lotta là danh từ giống cái: la lotta, số nhiều le lotte.