TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lottare

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lotˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

lottare nghĩa là chiến đấu, đấu tranh.

Nghĩa của lottare

Động từ

  1. Chiến đấu.
  2. Đấu tranh.

Chia động từ lottare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: lottatoDanh động từ: lottando

Hiện tại presente

  • io lotto
  • tu lotti
  • lui/lei lotta
  • noi lottiamo
  • voi lottate
  • loro lottano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho lottato
  • tu hai lottato
  • lui/lei ha lottato
  • noi abbiamo lottato
  • voi avete lottato
  • loro hanno lottato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io lottavo
  • tu lottavi
  • lui/lei lottava
  • noi lottavamo
  • voi lottavate
  • loro lottavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io lottai
  • tu lottasti
  • lui/lei lottò
  • noi lottammo
  • voi lottaste
  • loro lottarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io lotterò
  • tu lotterai
  • lui/lei lotterà
  • noi lotteremo
  • voi lotterete
  • loro lotteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io lotterei
  • tu lotteresti
  • lui/lei lotterebbe
  • noi lotteremmo
  • voi lottereste
  • loro lotterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io lotti
  • che tu lotti
  • che lui/lei lotti
  • che noi lottiamo
  • che voi lottiate
  • che loro lottino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io lottassi
  • che tu lottassi
  • che lui/lei lottasse
  • che noi lottassimo
  • che voi lottaste
  • che loro lottassero

Mệnh lệnh imperativo

  • lotta! (tu)
  • lotti! (lei)
  • lottiamo! (noi)
  • lottate! (voi)
  • lottino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của lottare

Câu ví dụ với lottare

  • La smetta di lottare. Đừng đánh nhau nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9271215
  • Vivere è lottare. Đời là bể khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2839910
  • Smettila di lottare. Đừng đánh nhau nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9271213
  • Smettetela di lottare. Đừng đánh nhau nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9271214
  • Non lottare. Đừng đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283114
  • Tom ha lottato. Tom đã đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191173
  • Tom lottò. Tom đã đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191174
  • Noi lotteremo. Chúng tôi sẽ chiến đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4926959

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fight; to spar; to struggle

Câu hỏi thường gặp

lottare nghĩa là gì?

lottare (động từ) nghĩa là chiến đấu, đấu tranh.

Chia động từ lottare ở thì hiện tại thế nào?

io lotto, tu lotti, lui/lei lotta, noi lottiamo, voi lottate, loro lottano. Phân từ quá khứ: lottato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.