suo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsu.o/ giọng máy của trình duyệt
suo nghĩa là của anh ấy, của nó.
Nghĩa của suo
Hạn định từ
- Của anh ấy, của nó, của hắn.
Họ từ của suo
Câu ví dụ với suo
- Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #930661
- Non si può essere sicuri del suo aiuto. Không thể tin chắc về sự giúp đỡ của anh taTatoeba #1765024
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôiTatoeba #1765070
- La sua voce è ormai molto debole. Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.Tatoeba #1748524
- Non ho ancora conosciuto nessuno dei suoi figli. Tôi chưa hề gặp ai trong số những người con trai của anh ta.Tatoeba #1748480
- La sua auto è il modello più nuovo. Chiếc xe của anh ta là model mới nhất.Tatoeba #1748501
- La sua auto è veramente stupenda. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.Tatoeba #1760885
- Sua madre bussa alla porta. Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #1748494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ his, her, its; your (polite singular form); your (formal or polite)
- Đại từ his, hers, its; yours (polite singular form); yours (formal or polite)
Câu hỏi thường gặp
suo nghĩa là gì?
suo (hạn định từ) nghĩa là của anh ấy, của nó.