TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bắt đầu tiếng Ý là gì?

"bắt đầu" trong tiếng Ý là cominciare (động từ), iniziare (động từ), inizio (danh từ).

cominciare Động từ

/ko.minˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

  • Dovresti cominciare il prima possibile. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.
  • Ci diede il segnale per cominciare. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.

Xem đầy đủ từ "cominciare": giống, số nhiều, cách chia →

iniziare Động từ

/i.nitˈt͡sja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

  • Posso iniziare? Tôi bắt đầu được không ạ?
  • Dovrebbe iniziare il prima possibile. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.

Xem đầy đủ từ "iniziare": giống, số nhiều, cách chia →

l'inizio Danh từ · giống đực

/iˈnit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

  • Inizi la partita. Bắt đầu trò chơi đi.
  • Inizi il gioco. Bắt đầu trò chơi đi.

Xem đầy đủ từ "inizio": giống, số nhiều, cách chia →

la partenza Danh từ · giống cái

/parˈtɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

Xem đầy đủ từ "partenza": giống, số nhiều, cách chia →

l'avvio Danh từ · giống đực

/avˈvi.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu.

Xem đầy đủ từ "avvio": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu tiếng Ý là gì?

"bắt đầu" trong tiếng Ý là cominciare (động từ), iniziare (động từ), l'inizio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.