avvio
danh từ giống đực
/avˈvi.o/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'avvio · số nhiều: gli avvii
avvio nghĩa là bắt đầu.
Cũng là một dạng biến đổi của avviare — Khởi động.
Nghĩa của avvio
Danh từ · giống đực
- Bắt đầu.
Họ từ của avvio
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ start, beginning; startup, start, starting, prompt
Câu hỏi thường gặp
avvio nghĩa là gì?
avvio (danh từ) nghĩa là bắt đầu.
avvio là giống đực hay giống cái?
avvio là danh từ giống đực: l'avvio, số nhiều gli avvii.