inizio
đi với mạo từ: l'inizio · số nhiều: gli inizi
inizio nghĩa là bắt đầu.
Cũng là một dạng biến đổi của iniziare — Bắt đầu.
Nghĩa của inizio
Danh từ · giống đực
- Bắt đầu.
Họ từ của inizio
Câu ví dụ với inizio
- Ogni fine è anche un nuovo inizio che mi aspetta. Cái kết nào cũng đều là khởi đầu mới đang chờ phía trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678598
- Inizi a correre. Bắt đầu chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194720
- Inizi a scrivere. Bắt đầu viết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194726
- Inizi il gioco. Bắt đầu trò chơi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12929879
- Inizi la partita. Bắt đầu trò chơi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12929883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beginning, start, inception; opening (of hostilities)
Câu hỏi thường gặp
inizio nghĩa là gì?
inizio (danh từ) nghĩa là bắt đầu.
inizio là giống đực hay giống cái?
inizio là danh từ giống đực: l'inizio, số nhiều gli inizi.