iniziale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.nitˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của iniziale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ initial, opening, first, starting, beginning
- Danh từ initial letter; initials
Dạng từ của iniziale
| Số nhiều (danh từ) | iniziali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iniziale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của iniziale
Cụm từ, thành ngữ với iniziale
- pagina iniziale — Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.