pagina iniziale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pagina iniziale · số nhiều: le pagini iniziali
pagina iniziale nghĩa là trang chủ, trang đầu.
Nghĩa của pagina iniziale
Danh từ · giống cái
- Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the landing page of a website; the site's homepage
Câu hỏi thường gặp
pagina iniziale nghĩa là gì?
pagina iniziale (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu.
pagina iniziale là giống đực hay giống cái?
pagina iniziale là danh từ giống cái: la pagina iniziale, số nhiều le pagini iniziali.