pagina
đi với mạo từ: la pagina · số nhiều: le pagine
pagina nghĩa là trang.
Nghĩa của pagina
Danh từ · giống cái
- Trang.
Cụm từ, thành ngữ với pagina
- pagina iniziale — Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.
Câu ví dụ với pagina
- Per ulteriori informazioni, consulta la pagina sedici. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745890
- Per ulteriori informazioni, consultate la pagina sedici. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745891
- Per ulteriori informazioni, consulti la pagina sedici. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745892
- Guarda le note a pagina dieci. Nhìn vào phần chú giải trang 10. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379708
- Per ulteriori informazioni, consulta la pagina 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745887
- Per ulteriori informazioni, consultate la pagina 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745888
- Per ulteriori informazioni, consulti la pagina 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745889
- Ho letto venti pagine oggi. Hôm nay tôi đọc hai mươi trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13984804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ page (of a book, etc.)
Câu hỏi thường gặp
pagina nghĩa là gì?
pagina (danh từ) nghĩa là trang.
pagina là giống đực hay giống cái?
pagina là danh từ giống cái: la pagina, số nhiều le pagine.