Người tiếng Ý là gì?
"người" trong tiếng Ý là persona (danh từ), umano (danh từ), uomo (danh từ).
la persona Danh từ · giống cái
/perˈso.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người.
- Lui non è una cattiva persona. Anh ta không phải người xấu.
- Tom è una persona molto impegnata. Tom là một người rất bận.
l'umano Danh từ · giống đực
/uˈma.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người, con người, loài người.
- Gli umani sono animali. Con người là động vật.
- Perché gli esseri umani ridono? È un problema piuttosto difficile. Tại sao con người lại cười? Đây là một câu hỏi vô cùng khó.
l'uomo Danh từ · giống đực
/ˈwɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người, con người, loài người.
- Io sono un uomo libero. Tôi là một người đàn ông tự do.
- Che tipo di uomo è Tom? Tom là kiểu người thế nào?
il corpo Danh từ · giống đực
/ˈkɔr.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
l'essere umano Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người, con người, loài người.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người tiếng Ý là gì?
"người" trong tiếng Ý là la persona (danh từ), l'umano (danh từ), l'uomo (danh từ).