persona
đi với mạo từ: la persona · số nhiều: le persone
persona nghĩa là người, ngôi.
Nghĩa của persona
Danh từ · giống cái
- Người.
- Ngôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persona
Đồng nghĩa
Họ từ của persona
Cụm từ, thành ngữ với persona
- prima persona — Ngôi thứ nhất.
- seconda persona — Ngôi thứ hai.
- terza persona — Người thứ ba.
Câu ví dụ với persona
- Vuole vivere come una persona normale. Nó muốn sống như một người bình thường.Tatoeba #1748503
- Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta. Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.Tatoeba #1762769
- Lui è una persona strana. Anh ta là một người kỳ lạ.Tatoeba #1752183
- Conosco la persona di cui stai parlando. Tôi biết người mà bạn đang nói tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923390
- Conosco la persona di cui sta parlando. Tôi biết người mà bạn đang nói tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923392
- Conosco la persona di cui state parlando. Tôi biết người mà bạn đang nói tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923394
- Tom è una persona molto impegnata. Tom là một người rất bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2612194
- Lui non è una cattiva persona. Anh ta không phải người xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3245102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person, pl people, persons; someone, somebody, anybody; body, figure; person, body; persona
Câu hỏi thường gặp
persona nghĩa là gì?
persona (danh từ) nghĩa là người, ngôi.
persona là giống đực hay giống cái?
persona là danh từ giống cái: la persona, số nhiều le persone.