nessuno
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nesˈsu.no/ giọng máy của trình duyệt
nessuno nghĩa là không ai, không.
Nghĩa của nessuno
Đại từ
- Không ai.
Hạn định từ
- Không.
Dạng từ của nessuno
| So sánh nhất | nessunissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nessuno
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với nessuno
- Non ho ancora conosciuto nessuno dei suoi figli. Tôi chưa hề gặp ai trong số những người con trai của anh ta.Tatoeba #1748480
- Nessuno sa se la ama o no. Không ai biết liệu anh ấy có yêu cô ấy hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395555
- Nessuno degli studenti è arrivato in orario. Không học sinh nào đến đúng giờ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2193035
- Io non ho fatto niente con nessuno. Tôi sẽ không làm bất cứ việc gì với bất cứ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411166
- Non ci vive nessuno in questa casa. Không ai sống trong căn nhà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2585079
- Non ci abita nessuno in questa casa. Không ai sống trong căn nhà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2585080
- Non c'è nessuno che viaggierebbe con me. Tôi không có bất cứ 1 ai đi du lịch cùng tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736460
- L'arte moderna non deve niente a nessuno. Nghệ thuật hiện đại không nợ ai điều gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ no, any
- Đại từ none; no one, nobody
Câu hỏi thường gặp
nessuno nghĩa là gì?
nessuno (đại từ, hạn định từ) nghĩa là không ai, không.