niente
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈnjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
niente nghĩa là không có gì, không có chi.
Nghĩa của niente
Đại từ
- Không có gì, không có chi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niente
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với niente
- Non ho niente di meglio da fare. Tôi không có thứ gì tốt hơn để làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387355
- Non ho ancora visto niente a Tegucigalpa. Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447193
- Non voglio sapere niente fino a domani. Cho đến ngày mai, tôi không muốn biết điều gì nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1491453
- Io non ho fatto niente con nessuno. Tôi sẽ không làm bất cứ việc gì với bất cứ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411166
- Non c'è niente di più importante dell'amicizia. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2808553
- Io non so niente riguardo a Linux. Tôi không biết gì về Linux cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838244
- Io non ho imparato niente dal professore. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692787
- Io non ho imparato niente dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ nothing; anything
- Hạn định từ no, (after a negative) any
- Phó từ at all; nothing, anything
- Danh từ nothing
Câu hỏi thường gặp
niente nghĩa là gì?
niente (đại từ) nghĩa là không có gì, không có chi.