nulla
nulla nghĩa là không có gì, không có chi.
Cũng là một dạng biến đổi của nullo — Vô hiệu, không có giá trị.
Nghĩa của nulla
Đại từ
- Không có gì, không có chi.
Cụm từ, thành ngữ với nulla
- di nulla — Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.
Câu ví dụ với nulla
- Non gli hai detto nulla? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #4490
- Non ho ancora visto nulla a Tegucigalpa. Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447194
- Non c'è nulla di più importante dell'amicizia. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391687
- Io non so nulla riguardo a Linux. Tôi không biết gì về Linux cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838247
- Io non ho imparato nulla dal professore. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692785
- Io non ho imparato nulla dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692791
- Io non so per nulla il francese. Tôi không biết chút tiếng Pháp nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4524844
- Seriamente, non è nulla di cui preoccuparsi. Thành thực mà nói, không có gì phải lo lắng về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4766722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ nothing, anything
- Danh từ nothing
- Đại từ nothing, anything
Câu hỏi thường gặp
nulla nghĩa là gì?
nulla (đại từ) nghĩa là không có gì, không có chi.