TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

personale

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/per.soˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

personale nghĩa là riêng tư, nhân viên.

Nghĩa của personale

Tính từ

  1. Riêng tư.

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên.

Dạng từ của personale

Số nhiềupersonali
So sánh nhấtpersonalissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personale

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với personale

Câu ví dụ với personale

  • Io investo tempo nello sviluppo personale. Tôi dành thời gian để phát triển bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675579
  • Il cambiamento è spesso necessario per la crescita personale. Cần phải thay đổi để phát triển bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678583
  • A volte, le nostre azioni personali sembrano troppo piccole per fare davvero la differenza. Đôi khi, những hành động của riêng chúng ta có vẻ như quá bé nhỏ, khó có thể tạo ra sự đổi thay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ personal, private
  • Danh từ staff, personnel; personal sphere, personal affairs; figure; solo exhibit

Câu hỏi thường gặp

personale nghĩa là gì?

personale (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng tư, nhân viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.