personale
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/per.soˈna.le/ giọng máy của trình duyệt
personale nghĩa là riêng tư, nhân viên.
Nghĩa của personale
Tính từ
- Riêng tư.
Danh từ · giống đực
- Nhân viên.
Dạng từ của personale
| Số nhiều | personali |
| So sánh nhất | personalissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với personale
- calcolatore personale — Máy tính cá nhân.
- computatore personale — Máy tính cá nhân.
- computer personale — Máy tính cá nhân.
- computiere personale — Máy tính cá nhân.
- elaboratore personale — Máy tính cá nhân.
- ordinatore personale — Máy tính cá nhân.
- pronome personale — Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.
Câu ví dụ với personale
- Io investo tempo nello sviluppo personale. Tôi dành thời gian để phát triển bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675579
- Il cambiamento è spesso necessario per la crescita personale. Cần phải thay đổi để phát triển bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678583
- A volte, le nostre azioni personali sembrano troppo piccole per fare davvero la differenza. Đôi khi, những hành động của riêng chúng ta có vẻ như quá bé nhỏ, khó có thể tạo ra sự đổi thay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ personal, private
- Danh từ staff, personnel; personal sphere, personal affairs; figure; solo exhibit
Câu hỏi thường gặp
personale nghĩa là gì?
personale (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng tư, nhân viên.