dipendente
đi với mạo từ: il/la dipendente · số nhiều: i dipendenti
dipendente nghĩa là nhân viên.
Cũng là một dạng biến đổi của dipendere — Phụ thuộc.
Nghĩa của dipendente
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dipendente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dipendente
Câu ví dụ với dipendente
- Lei è dipendente da Farmville. Cô ấy đang nghiện trò Farmville. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942715
- È dipendente da Farmville. Cô ấy đang nghiện trò Farmville. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subordinate; addicted
- Danh từ employee; subordinate clause
Câu hỏi thường gặp
dipendente nghĩa là gì?
dipendente (danh từ) nghĩa là nhân viên.
dipendente là giống đực hay giống cái?
dipendente là danh từ cả hai giống: il/la dipendente, số nhiều i dipendenti.