impiegato
/im.pjeˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'impiegato · số nhiều: gli impiegati
impiegato nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Cũng là một dạng biến đổi của impiegare — Dùng, mướn.
Nghĩa của impiegato
Danh từ · giống đực
- Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Dạng từ của impiegato
| Giống cái | impiegata |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impiegato
Đồng nghĩa
Họ từ của impiegato
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clerk, office worker; employee, (plural) staff, personnel
Câu hỏi thường gặp
impiegato nghĩa là gì?
impiegato (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
impiegato là giống đực hay giống cái?
impiegato là danh từ giống đực: l'impiegato, số nhiều gli impiegati.