TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

impiegato

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/im.pjeˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'impiegato · số nhiều: gli impiegati

impiegato nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Cũng là một dạng biến đổi của impiegare — Dùng, mướn.

Nghĩa của impiegato

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.

Dạng từ của impiegato

Giống cáiimpiegata

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impiegato

Đồng nghĩa

Họ từ của impiegato

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clerk, office worker; employee, (plural) staff, personnel

Câu hỏi thường gặp

impiegato nghĩa là gì?

impiegato (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

impiegato là giống đực hay giống cái?

impiegato là danh từ giống đực: l'impiegato, số nhiều gli impiegati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.