pubblico
/ˈpub.bli.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pubblico · số nhiều: i pubblici
pubblico nghĩa là công chúng, xã hội, khán giả, quý vị.
Nghĩa của pubblico
Danh từ · giống đực
- Công chúng, xã hội.
- Khán giả, quý vị.
Tính từ
- Công cộng.
Dạng từ của pubblico
| Giống cái | pubblica |
| Giống cái số nhiều | pubbliche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pubblico
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pubblico
- pubblico dominio — Phạm vi công cộng.
- pubblico generale — Công chúng, xã hội.
- trasporto pubblico — Giao thông công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ public
- Danh từ the public; audience; spectator
Câu hỏi thường gặp
pubblico nghĩa là gì?
pubblico (danh từ, tính từ) nghĩa là công chúng, xã hội, khán giả, quý vị.
pubblico là giống đực hay giống cái?
pubblico là danh từ giống đực: il pubblico, số nhiều i pubblici.