perso
perso nghĩa là lạc, thất lạc.
Cũng là một dạng biến đổi của perdere — Mất, đánh mất.
Nghĩa của perso
Tính từ
- Lạc.
- Thất lạc.
Dạng từ của perso
| Giống cái số ít | persa |
| Giống đực số nhiều | persi |
| Giống cái số nhiều | perse |
Câu ví dụ với perso
- Il vecchio si è perso nella foresta? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7958756
- Ha perso una fortuna nel mercato azionario. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495021
- Grazie a te ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409484
- Grazie a voi ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110550
- Grazie a lei ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110552
- Io ho perso di vista Tom. Tôi đã mất dấu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4995017
- Tom ha perso il suo telefono. Tom đánh mất điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356522
- Mary ha perso la sua matita. Mary làm mất bút chì của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11548676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lost, wasted
Câu hỏi thường gặp
perso nghĩa là gì?
perso (tính từ) nghĩa là lạc, thất lạc.