come
come nghĩa là làm sao, làm thế nào, như thế nào.
Nghĩa của come
Động từ
- Làm sao, làm thế nào.
Phó từ
- Như thế nào, làm sao, sao.
Họ từ của come
Cụm từ, thành ngữ với come
- come mai — Tại sao, tai sao.
- come non detto — Không có chi.
- come se — Tựa hồ.
- come sta — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- come stai — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- come ti chiami — Tên bạn là gì, tên anh là gì, tên bà là gì, tên chị là gì, tên em là gì.
- come un fulmine — Nhanh như chớp.
- nero come la pece — Tối om, tối thui, tối đen.
- piovere come Dio la manda — Mưa xối xả, mưa như trút.
- vada come vada — Đành vậy thôi.
Câu ví dụ với come
- Come ha fatto a costruire questo posto? Làm sao ông xây dựng được nơi này?Tatoeba #1752404
- Come si dice questo in italiano? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #4421
- Vuole vivere come una persona normale. Nó muốn sống như một người bình thường.Tatoeba #1748503
- Non so più veramente come ringraziarti. Thực sự tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào nữa.Tatoeba #1752371
- Bill è alto come Jack. Bill lớn bằng Jack.Tatoeba #617540
- Lui come si è comportato? Anh ta cư xử thế nào?Tatoeba #2512462
- Quello straniero parla il giapponese come se fosse la sua madrelingua. Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #1748502
- Come stai? Hai fatto un buon viaggio? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ how; as, like; such as
- Liên từ as soon as
Câu hỏi thường gặp
come nghĩa là gì?
come (động từ, phó từ) nghĩa là làm sao, làm thế nào, như thế nào.