Bé tiếng Ý là gì?
"bé" trong tiếng Ý là piccolo (tính từ), bimbo (danh từ), bimba (danh từ).
piccolo Tính từ
/ˈpik.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
- Le mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
il bimbo Danh từ · giống đực
/ˈbim.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
la bimba Danh từ · giống cái
/ˈbim.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
ristretto Tính từ
/risˈtret.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
il/la bebè Danh từ · cả hai giống
/beˈbɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
- Il mio bebè vuole parlare. Bé nhà tôi muốn nói chuyện.
- Il bebè sta dormendo nella culla. Em bé đang ngủ ở trong cũi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bé tiếng Ý là gì?
"bé" trong tiếng Ý là piccolo (tính từ), il bimbo (danh từ), la bimba (danh từ).