TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ristretto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/risˈtret.to/ giọng máy của trình duyệt

ristretto nghĩa là nhỏ, bé.

Cũng là một dạng biến đổi của restringere — Hạn chế.

Nghĩa của ristretto

Tính từ

  1. Nhỏ, bé.

Dạng từ của ristretto

Giống cái số ítristretta
Giống đực số nhiềuristretti
Giống cái số nhiềuristrette
So sánh nhấtristrettissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an espresso drink made with less hot water than normal; a broth similar to a consommé
  • Tính từ restricted, limited; concentrated; small, little

Câu hỏi thường gặp

ristretto nghĩa là gì?

ristretto (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.