ristretto
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/risˈtret.to/ giọng máy của trình duyệt
ristretto nghĩa là nhỏ, bé.
Cũng là một dạng biến đổi của restringere — Hạn chế.
Nghĩa của ristretto
Tính từ
- Nhỏ, bé.
Dạng từ của ristretto
| Giống cái số ít | ristretta |
| Giống đực số nhiều | ristretti |
| Giống cái số nhiều | ristrette |
| So sánh nhất | ristrettissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an espresso drink made with less hot water than normal; a broth similar to a consommé
- Tính từ restricted, limited; concentrated; small, little
Câu hỏi thường gặp
ristretto nghĩa là gì?
ristretto (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.