ristorante
đi với mạo từ: il ristorante · số nhiều: i ristoranti
ristorante nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
Nghĩa của ristorante
Danh từ · giống đực
- Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
Cụm từ, thành ngữ với ristorante
- carrozza ristorante — Toa ăn.
- vagone ristorante — Toa ăn.
Câu ví dụ với ristorante
- Il ristorante si trova al piano terra. Nhà hàng đó ở tầng 1. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770323
- Ho visto Tom entrare in quel ristorante. Tôi đã thấy Tom vào nhà hàng đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571372
- È un cameriere in un ristorante sul mare. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571281
- Ci sono diversi clienti nel ristorante. Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571292
- Vidi Tom entrare in quel ristorante. Tôi đã thấy Tom vào nhà hàng đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571373
- Il ristorante ha le finestre gialle. Nhà hàng này có cửa sổ màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9754216
- Il ristorante ha il soffitto bianco. Nhà hàng này có trần nhà màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13996411
- Lui è un cameriere in un ristorante sul mare. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restaurant
Câu hỏi thường gặp
ristorante nghĩa là gì?
ristorante (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
ristorante là giống đực hay giống cái?
ristorante là danh từ giống đực: il ristorante, số nhiều i ristoranti.