bimbo
/ˈbim.bo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bimbo · số nhiều: i bimbi
bimbo nghĩa là bé, em bé, nhóc, con nít.
Nghĩa của bimbo
Danh từ · giống đực
- Bé, em bé.
- Nhóc, con nít.
Dạng từ của bimbo
| Giống cái | bimba |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child, baby (male)
Câu hỏi thường gặp
bimbo nghĩa là gì?
bimbo (danh từ) nghĩa là bé, em bé, nhóc, con nít.
bimbo là giống đực hay giống cái?
bimbo là danh từ giống đực: il bimbo, số nhiều i bimbi.