Cho tiếng Ý là gì?
"cho" trong tiếng Ý là dare (động từ), per (giới từ), a (giới từ).
dare Động từ
/ˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
- Cosa dovrei dare a Tom per Natale? Tôi nên tặng gì cho Tom vào Giáng Sinh?
- A chi lo hai dato? Anh đã cho ai cái đó?
per Giới từ
/per/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, để (per te — cho bạn; per imparare — để học)
- Noi preparammo dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng.
- Prestami qualcosa per tagliare questa corda. Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.
a Giới từ
/a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, với (a te — cho bạn)
perché Liên từ
/perˈke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
poiché Liên từ
/ˌpɔjˈke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
permettere Động từ
/perˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp phép, cho.
concedere Động từ
/konˈt͡ʃɛ.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, ban, cấp.
consentire Động từ
/kon.senˈti.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho phép, cấp phép, cho.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho tiếng Ý là gì?
"cho" trong tiếng Ý là dare (động từ), per (giới từ), a (giới từ).