ci
ci nghĩa là chúng tôi, chúng ta, nhau, ở đó.
Nghĩa của ci
Đại từ
- Chúng tôi, chúng ta (tân ngữ) (biên soạn)
- Nhau (ci vediamo — hẹn gặp lại) (biên soạn)
Phó từ
- Ở đó, đến đó (ci vado — tôi đến đó) (biên soạn)
- (c'è, ci sono) có. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ci
Đồng nghĩa
Họ từ của ci
Cụm từ, thành ngữ với ci
- non ci piove — Chắc chắn.
Câu ví dụ với ci
- In frigo ci sono due libbre di burro. Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #1762731
- Ma ci siamo già decisi. Chúng ta đã quyết định rồi mà.Tatoeba #1752384
- Ci hanno chiesto di perdonarle. Họ xin chúng ta tha thứ cho nàng.Tatoeba #8117042
- Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #1752234
- Quanti ragazzi ci sono in classe tua? Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350998
- Non ci sono orologi nella mia stanza. Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351124
- Ci sono sette giorni in una settimana. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #378138
- Ci sono molte parole che non capisco. Có nhiều từ mà tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The name of the Latin script letter C/c.; cee; the Twi language family
- Đại từ us; ourselves; each other; to us; replaces the indefinite personal pronoun si (“one”) before reflexive si (“oneself”); one; it, to it
- Phó từ to there, here, there; forms part of many verbs
Câu hỏi thường gặp
ci nghĩa là gì?
ci (đại từ, phó từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta, nhau, ở đó.