chiuso
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈkju.zo/ giọng máy của trình duyệt
chiuso nghĩa là đóng.
Cũng là một dạng biến đổi của chiudere — Đóng.
Nghĩa của chiuso
Tính từ
- Đóng.
Dạng từ của chiuso
| Giống cái số ít | chiusa |
| Giống đực số nhiều | chiusi |
| Giống cái số nhiều | chiuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiuso
Trái nghĩa
Câu ví dụ với chiuso
- Ha chiuso tutte le finestre nella stanza. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2989727
- Lei ha chiuso tutte le finestre nella stanza. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2989728
- Tom non ha chiuso a chiave la porta. Tom để cửa không khoá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351113
- Ha chiuso a chiave la porta. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3898301
- Lei chiuse tutte le finestre nella stanza. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2989730
- "Ti amo," mormorò e chiuse gli occhi. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10801067
- Chiuse tutte le finestre nella stanza. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2989729
- Chiuse a chiave la porta. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8878211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ closed
Câu hỏi thường gặp
chiuso nghĩa là gì?
chiuso (tính từ) nghĩa là đóng.