TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

aperto

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aˈpɛr.to/ giọng máy của trình duyệt

aperto nghĩa là mở.

Cũng là một dạng biến đổi của aprire — Mở.

Nghĩa của aperto

Tính từ

  1. Mở.

Dạng từ của aperto

Giống cái số ítaperta
Giống đực số nhiềuaperti
Giống cái số nhiềuaperte
So sánh nhấtapertissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aperto

Trái nghĩa

Câu ví dụ với aperto

  • Il negozio è aperto anche alla sera. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710572
  • Il negozio è aperto anche alla notte. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710573
  • Mia madre ha aperto attentamente la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4859715
  • Il bar è aperto fino a mezzanotte. Quán bar mở cửa đến nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11702984
  • Il negozio è aperto dal lunedì al sabato. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3784219
  • Mia madre ha aperto con attenzione la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4859717
  • Questo negozio è aperto ventiquattro ore su ventiquattro. Cửa hàng này mở cửa 24/24. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948299
  • Ho aperto la scatola e ho guardato dentro. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5153554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ open; unlocked

Câu hỏi thường gặp

aperto nghĩa là gì?

aperto (tính từ) nghĩa là mở.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.