ape
đi với mạo từ: l'ape · số nhiều: le api
ape nghĩa là ong.
Nghĩa của ape
Danh từ · giống cái
- Ong.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ape
Đồng nghĩa
Họ từ của ape
Cụm từ, thành ngữ với ape
- ape regina — Chúa.
Câu ví dụ với ape
- I fiori attraggono le api. Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395548
- Che cosa mangiano le api? Ong ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6908668
- Cosa mangiano le api? Ong ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6908666
- Che mangiano le api? Ong ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6908669
- I libri sono le api che portano il miele da un'intelligenza all'altra. Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bee; honeybee
Câu hỏi thường gặp
ape nghĩa là gì?
ape (danh từ) nghĩa là ong.
ape là giống đực hay giống cái?
ape là danh từ giống cái: l'ape, số nhiều le api.