ivi
/ˈi.vi/ giọng máy của trình duyệt
ivi nghĩa là đằng kia, đó.
Nghĩa của ivi
Phó từ
- Trang trọng Đằng kia, đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ there, therein; there, therein; op. cit. (used in bibliographies to indicate that the source was previously referenced)
- Hậu tố used with a stem to form the second-person singular imperfect of regular -ire verbs
Câu hỏi thường gặp
ivi nghĩa là gì?
ivi (phó từ) nghĩa là đằng kia, đó.