con
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kon/ giọng máy của trình duyệt
con nghĩa là với, cùng với, bằng.
Nghĩa của con
Giới từ
- Với, cùng với. (biên soạn)
- Bằng (con la penna — bằng bút) (biên soạn)
- Với, cùng, cùng với.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với con
Trái nghĩa
Họ từ của con
Cụm từ, thành ngữ với con
- Gatto con gli stivali — Mèo đi hia.
- salto con l'asta — Nhảy sào.
- tiro con l'arco — Bắn cung.
- trattare con i guanti — Nhẹ tay.
Câu ví dụ với con
- Il Giappone ha relazioni diplomatiche con la Cina. Nhật Bản có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.Tatoeba #379757
- Vuoi giocare a tennis con me? Bạn có muốn chơi tennis với tôi không ?Tatoeba #1748508
- Durante l'inverno dormo con due coperte. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chănTatoeba #1751653
- È meglio se ne parli prima con lui. Bạn tốt hơn nên nói chuyện với anh ta trước.Tatoeba #1762749
- Con chi parlo? Tôi đang nói chuyện với ai đây?Tatoeba #4495
- Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #1752234
- Il consigliere del presidente afgano è stato ucciso con colpi di arma da fuoco. Cố vấn tổng thống Afghanistan bị bắn chết.Tatoeba #1765777
- Tutti furono d'accordo con la sua idea. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #377564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ with, together
- Tiền tố con- (1)
Câu hỏi thường gặp
con nghĩa là gì?
con (giới từ) nghĩa là với, cùng với, bằng.