comunque
comunque nghĩa là dù sao đi nữa, dẫu sao, tuy nhiên.
Nghĩa của comunque
Phó từ
- Dù sao đi nữa, dẫu sao. (biên soạn)
- Tuy nhiên. (biên soạn)
Câu ví dụ với comunque
- Comunque chi sei? Rốt cuộc cậu là ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4463643
- Comunque chi è? Rốt cuộc cậu là ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4463645
- Comunque chi siete? Rốt cuộc cậu là ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4463646
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anyhow, in any case, regardless; anyway, but, though
- Liên từ however, whatever
Câu hỏi thường gặp
comunque nghĩa là gì?
comunque (phó từ) nghĩa là dù sao đi nữa, dẫu sao, tuy nhiên.