colla
/ˈkɔl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la colla · số nhiều: le colle
colla nghĩa là keo, hồ.
Cũng là một dạng biến đổi của con — Với, cùng với.
Nghĩa của colla
Danh từ · giống cái
- Keo, hồ, cồn.
Họ từ của colla
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glue or similar sticky material; size (substance); a rope used for lowering the sails
Câu hỏi thường gặp
colla nghĩa là gì?
colla (danh từ) nghĩa là keo, hồ.
colla là giống đực hay giống cái?
colla là danh từ giống cái: la colla, số nhiều le colle.