TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chán tiếng Ý là gì?

"chán" trong tiếng Ý là noioso (tính từ), stufo (tính từ), annoiato (tính từ).

noioso Tính từ

/noˈjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

  • Era noioso. Nó chán.
  • Lo troverete noioso. Cậu sẽ thấy chán đó.

Xem đầy đủ từ "noioso": giống, số nhiều, cách chia →

stufo Tính từ

/ˈstu.fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

Xem đầy đủ từ "stufo": giống, số nhiều, cách chia →

annoiato Tính từ

/an.noˈja.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

  • Tom sembrava annoiato. Tom trông có vẻ chán.
  • Se sei annoiato puoi contribuire a Tatoeba. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba.

Xem đầy đủ từ "annoiato": giống, số nhiều, cách chia →

barboso Tính từ

/barˈbo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

Xem đầy đủ từ "barboso": giống, số nhiều, cách chia →

palloso Tính từ

/palˈlo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

Xem đầy đủ từ "palloso": giống, số nhiều, cách chia →

soporifero Tính từ

/so.poˈri.fe.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

Xem đầy đủ từ "soporifero": giống, số nhiều, cách chia →

tedioso Tính từ

/teˈdjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

Xem đầy đủ từ "tedioso": giống, số nhiều, cách chia →

uggioso Tính từ

/udˈd͡ʒo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

Xem đầy đủ từ "uggioso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chán tiếng Ý là gì?

"chán" trong tiếng Ý là noioso (tính từ), stufo (tính từ), annoiato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.