annoiato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/an.noˈja.to/ giọng máy của trình duyệt
annoiato nghĩa là chán.
Nghĩa của annoiato
Tính từ
- Chán.
Dạng từ của annoiato
| Giống cái số ít | annoiata |
| Giống đực số nhiều | annoiati |
| Giống cái số nhiều | annoiate |
Câu ví dụ với annoiato
- Se sei annoiato puoi contribuire a Tatoeba. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784045
- Tom sembrava annoiato. Tom trông có vẻ chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5425894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bored, fed up; tired, weary
Câu hỏi thường gặp
annoiato nghĩa là gì?
annoiato (tính từ) nghĩa là chán.