anno
đi với mạo từ: l'anno · số nhiều: gli anni
anno nghĩa là năm, tuổi.
Nghĩa của anno
Danh từ · giống đực
- Năm.
- Tuổi.
Họ từ của anno
Cụm từ, thành ngữ với anno
- anno bisestile — Năm nhuận, năm nhuần.
- anno luce — Năm ánh sáng.
- buon anno — Chúc mừng năm mới.
- felice anno nuovo — Chúc mừng năm mới.
Câu ví dụ với anno
- La qualità dell'aria è peggiorata negli ultimi anni. Chất lượng không khí xấu đi trong những năm qua.Tatoeba #1751609
- Lei vorrebbe essere nata 20 anni prima. Cô ta ước mình sinh ra sớm hơn 20 năm.Tatoeba #1751908
- Quanti anni pensi che abbia lei? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?Tatoeba #1752402
- Sono passati 10 anni da quando ho lasciato il Giappone. Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #1752194
- Siamo sposati da 30 anni. Chúng ta đã kết hôn được 30 năm rồi.Tatoeba #1752396
- Sono venuto a Tokyo tre anni fa e da allora vivo qui. Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.Tatoeba #1100183
- Ken avrà 15 anni il prossimo anno. Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1507177
- Lui è morto un anno fa. Anh ấy đã mất một năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7817183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ year (all senses)
Câu hỏi thường gặp
anno nghĩa là gì?
anno (danh từ) nghĩa là năm, tuổi.
anno là giống đực hay giống cái?
anno là danh từ giống đực: l'anno, số nhiều gli anni.