TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

buon anno

/ˈbwɔn ˈan.no/ giọng máy của trình duyệt

buon anno nghĩa là chúc mừng năm mới.

Nghĩa của buon anno

Cụm từ

  1. Chúc mừng năm mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ happy New Year!

Câu hỏi thường gặp

buon anno nghĩa là gì?

buon anno (cụm từ) nghĩa là chúc mừng năm mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.