anno bisestile
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'anno bisestile · số nhiều: gli anni bisestili
anno bisestile nghĩa là năm nhuận, năm nhuần.
Nghĩa của anno bisestile
Danh từ · giống đực
- Năm nhuận, năm nhuần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leap year, bissextile year
Câu hỏi thường gặp
anno bisestile nghĩa là gì?
anno bisestile (danh từ) nghĩa là năm nhuận, năm nhuần.
anno bisestile là giống đực hay giống cái?
anno bisestile là danh từ giống đực: l'anno bisestile, số nhiều gli anni bisestili.