stufo
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈstu.fo/ giọng máy của trình duyệt
stufo nghĩa là chán.
Cũng là một dạng biến đổi của stufare — Hầm, ninh.
Nghĩa của stufo
Tính từ
- Chán.
Dạng từ của stufo
| Giống cái số ít | stufa |
| Giống đực số nhiều | stufi |
| Giống cái số nhiều | stufe |
Câu ví dụ với stufo
- Tom era stufo del suo lavoro. Tom đã quá mệt mỏi với công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492474
- Sono così stufo di sentirti lamentare in continuazione. Tôi quá phát ngán nghe thấy bạn lúc nào cũng phàn nàn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6002478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sick, fed up, tired; stuffed
Câu hỏi thường gặp
stufo nghĩa là gì?
stufo (tính từ) nghĩa là chán.