Tin tiếng Ý là gì?
"tin" trong tiếng Ý là credere (động từ), notizia (danh từ), fidare (động từ).
credere Động từ
/ˈkre.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tưởng.
- A tutti piacerebbe credere che i sogni possano diventare realtà. Mọi người muốn tin rằng giấc mơ có thể thành sự thật
- Non ci posso credere! Tôi không tin!
la notizia Danh từ · giống cái
/noˈtit.t͡sja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tức.
- Le notizie l'hanno reso felice. Tin tức khiến nó rất vui.
- Qualcuno ha avuto notizie di Tom? Có ai nghe tin gì về Tom chưa?
fidare Động từ
/fiˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (fidarsi di) tin, tin tưởng.
- Non si fidi di nessuno qui. Đừng có tin bất kỳ ai ở đây hết.
- Non ci si può fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được.
la fiducia Danh từ · giống cái
/fiˈdu.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- La fiducia uccide gli uomini e mette incinta le donne. Niềm tin giết chết đàn ông và khiến đàn bà có thai.
- Abbiate fiducia in voi. Hãy tự tin vào bản thân.
la fede Danh từ · giống cái
/ˈfe.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- Abbiate fede. Hãy có đức tin.
- Abbia fede. Hãy có đức tin.
la novità Danh từ · giống cái
/no.viˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tức, tin.
il telegiornale Danh từ · giống đực
/ˌte.le.d͡ʒorˈna.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tin, tin, thời sự.
fidarsi Động từ
/fiˈdar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin.
- Non fidarti di nessuno. Đừng tin một ai.
- "Fidati di me," disse. "Tin tôi đi," anh ấy nói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin tiếng Ý là gì?
"tin" trong tiếng Ý là credere (động từ), la notizia (danh từ), fidare (động từ).