ostaggio
/osˈtad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ostaggio · số nhiều: gli ostaggi
ostaggio nghĩa là con tin.
Nghĩa của ostaggio
Danh từ · giống đực
- Con tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hostage
Câu hỏi thường gặp
ostaggio nghĩa là gì?
ostaggio (danh từ) nghĩa là con tin.
ostaggio là giống đực hay giống cái?
ostaggio là danh từ giống đực: l'ostaggio, số nhiều gli ostaggi.