ostacolo
/osˈta.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ostacolo · số nhiều: gli ostacoli
ostacolo nghĩa là bước cản, chướng ngại, cừu.
Cũng là một dạng biến đổi của ostacolare — Cản trở, ngăn cản.
Nghĩa của ostacolo
Danh từ · giống đực
- Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
- Cừu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ostacolo
Đồng nghĩa
Họ từ của ostacolo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstacle (something that impedes, stands in the way of, or holds up progress); hurdle (an artificial barrier, variously constructed, over which athletes or horses jump in a race); hurdles (a sport where athletes or animals run along a track obstructed by regularly placed hurdles that must be leapt over)
Câu hỏi thường gặp
ostacolo nghĩa là gì?
ostacolo (danh từ) nghĩa là bước cản, chướng ngại, cừu.
ostacolo là giống đực hay giống cái?
ostacolo là danh từ giống đực: l'ostacolo, số nhiều gli ostacoli.