TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ostacolo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/osˈta.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'ostacolo · số nhiều: gli ostacoli

ostacolo nghĩa là bước cản, chướng ngại, cừu.

Cũng là một dạng biến đổi của ostacolare — Cản trở, ngăn cản.

Nghĩa của ostacolo

Danh từ · giống đực

  1. Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
  2. Cừu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ostacolo

Đồng nghĩa

Họ từ của ostacolo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstacle (something that impedes, stands in the way of, or holds up progress); hurdle (an artificial barrier, variously constructed, over which athletes or horses jump in a race); hurdles (a sport where athletes or animals run along a track obstructed by regularly placed hurdles that must be leapt over)

Câu hỏi thường gặp

ostacolo nghĩa là gì?

ostacolo (danh từ) nghĩa là bước cản, chướng ngại, cừu.

ostacolo là giống đực hay giống cái?

ostacolo là danh từ giống đực: l'ostacolo, số nhiều gli ostacoli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.