Thôi tiếng Ý là gì?
"thôi" trong tiếng Ý là basta (thán từ), smettere (động từ), soltanto (phó từ).
basta Thán từ
/ˈbas.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi!
- Si scusi e basta. Chỉ cần xin lỗi thôi.
- Le cose peggioreranno e basta. Mọi thứ sẽ chỉ xấu đi hơn mà thôi.
smettere Động từ
/ˈzmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi, ngừng (smettere di fumare — bỏ thuốc lá)
- Vorrei che lei smettesse di fumare. Tôi muốn rằng chị ấy thôi hút thuốc.
soltanto Phó từ
/solˈtan.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi.
- Tatoeba è soltanto un sito web. Tatoeba chỉ là một trang web mà thôi.
solamente Phó từ
/so.laˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi.
- Tatoeba è solamente un sito web. Tatoeba chỉ là một trang web mà thôi.
tutto qua Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi, có vậy thôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thôi tiếng Ý là gì?
"thôi" trong tiếng Ý là basta (thán từ), smettere (động từ), soltanto (phó từ).