basta
basta nghĩa là thôi, đủ rồi.
Cũng là một dạng biến đổi của bastare — Đủ, là đủ.
Nghĩa của basta
Thán từ
- Thôi!
- Đủ rồi!
Câu ví dụ với basta
- Le cose peggioreranno e basta. Mọi thứ sẽ chỉ xấu đi hơn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664199
- Si scusi e basta. Chỉ cần xin lỗi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569764
- Starai lì in piedi per tutto il giorno e basta? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617558
- Starai là in piedi per tutto il giorno e basta? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617559
- Starà lì in piedi per tutto il giorno e basta? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617561
- Starà là in piedi per tutto il giorno e basta? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617562
- Starete lì in piedi per tutto il giorno e basta? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617564
- Starete là in piedi per tutto il giorno e basta? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ enough!
Câu hỏi thường gặp
basta nghĩa là gì?
basta (thán từ) nghĩa là thôi, đủ rồi.