solamente
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/so.laˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
solamente nghĩa là chỉ, thôi.
Nghĩa của solamente
Phó từ
- Chỉ.
- Thôi.
- Đơn thuần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solamente
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với solamente
- Tatoeba è solamente un sito web. Tatoeba chỉ là một trang web mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819394
- Solamente gli alti funzionari avevano accesso al Presidente. Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4412742
- Solamente uno dei ragazzi sembrava stanco. Chỉ một trong số các cậu bé trông có vẻ mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782427
- Natale viene solamente una volta all'anno. Giáng sinh mỗi năm chỉ có một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12934509
- Questo treno ha solamente tre carrozze. Tàu hỏa này chỉ có ba toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13283502
- Io ho solamente dieci libri. Tôi chỉ có 10 cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455940
- Tom mangia solamente carne bianca. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5323653
- È solamente un sogno. Điều đó chỉ là một giấc mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ only, just, but, alone, merely
Câu hỏi thường gặp
solamente nghĩa là gì?
solamente (phó từ) nghĩa là chỉ, thôi.