solo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈso.lo/ giọng máy của trình duyệt
solo nghĩa là cô đơn, lẻ loi, một, chỉ.
Nghĩa của solo
Tính từ
- Cô đơn, lẻ loi.
- Một.
- Độc thân.
- Một mình, độc, đơn, tự, tự mình.
Phó từ
- Chỉ.
- Một mình.
- Thôi.
Dạng từ của solo
| Giống cái số ít | sola |
| Giống đực số nhiều | soli |
| Giống cái số nhiều | sole |
| So sánh nhất | solissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solo
Đồng nghĩa
Họ từ của solo
Cụm từ, thành ngữ với solo
- da solo — Lấy.
Câu ví dụ với solo
- Andata e ritorno? Solo andata. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #4399
- L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #1748482
- Dopo la pioggia, il sole splende più luminoso. Hết khổ đến sướng.Tatoeba #843664
- Volevo solo controllare la mia posta elettronica. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702850
- In esperanto ci sono solo 16 regole grammaticali. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903264
- Dopo solo 36 mesi, Koko poteva usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337415
- Hai fatto solo alcuni errori di ortografia. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1579735
- Ha fatto solo alcuni errori di ortografia. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1579737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alone, by oneself, unattended, unaccompanied, lonely, lone, lonesome; only, single, just one, unique, sole; solo (a piece of music for one performer)
- Phó từ only, just, but, alone, merely
- Liên từ but, only; if only; only if
- Danh từ the only one, the only man
Câu hỏi thường gặp
solo nghĩa là gì?
solo (tính từ, phó từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi, một, chỉ.