soldato
đi với mạo từ: il soldato · số nhiều: i soldati
soldato nghĩa là người lính, bộ đội, binh sĩ.
Nghĩa của soldato
Danh từ · giống đực
- Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính.
Dạng từ của soldato
| Giống cái | soldata |
Cụm từ, thành ngữ với soldato
- bambino soldato — Binh lính trẻ em.
- soldato semplice — Binh nhì.
Câu ví dụ với soldato
- Tom era un soldato coraggioso. Tom là một người lính dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3834514
- È un soldato. Anh ấy là một người lính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8497476
- I soldati sono stati trasportati all'ospedale. Các chiến sĩ đã được đưa đến bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025104
- I soldati furono trasportati all'ospedale. Các chiến sĩ đã được đưa đến bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soldier
Câu hỏi thường gặp
soldato nghĩa là gì?
soldato (danh từ) nghĩa là người lính, bộ đội, binh sĩ.
soldato là giống đực hay giống cái?
soldato là danh từ giống đực: il soldato, số nhiều i soldati.