TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giá tiếng Ý là gì?

"giá" trong tiếng Ý là prezzo (danh từ), scaffale (danh từ), mensola (danh từ).

il prezzo Danh từ · giống đực

/ˈprɛt.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, giá cả.

  • Il denaro può comprare molte cose, ma l'amore sincero e la fiducia non hanno prezzo. Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá.
  • Si prega di notare che abbiamo citato il prezzo più basso possibile. Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.

Xem đầy đủ từ "prezzo": giống, số nhiều, cách chia →

lo scaffale Danh từ · giống đực

/skafˈfa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá sách, giá.

  • Lui appoggiò il libro sullo scaffale. Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.

Xem đầy đủ từ "scaffale": giống, số nhiều, cách chia →

la mensola Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá sách, giá.

Xem đầy đủ từ "mensola": giống, số nhiều, cách chia →

il palchetto Danh từ · giống đực

/palˈket.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá sách, giá.

Xem đầy đủ từ "palchetto": giống, số nhiều, cách chia →

il ripiano Danh từ · giống đực

/riˈpja.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá sách, giá.

Xem đầy đủ từ "ripiano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá tiếng Ý là gì?

"giá" trong tiếng Ý là il prezzo (danh từ), lo scaffale (danh từ), la mensola (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.