rastrelliera
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rastrelliera · số nhiều: le rastrelliere
rastrelliera nghĩa là giá.
Nghĩa của rastrelliera
Danh từ · giống cái
- Giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hayrack; rack for bicycles etc.
Câu hỏi thường gặp
rastrelliera nghĩa là gì?
rastrelliera (danh từ) nghĩa là giá.
rastrelliera là giống đực hay giống cái?
rastrelliera là danh từ giống cái: la rastrelliera, số nhiều le rastrelliere.